hexacosanoic acid
Định nghĩa
- Danh từ: Axít hexacosanoic là một axít béo rắn, màu trắng, được tìm thấy trong các loại sáp, chẳng hạn như sáp ong. Nó thuộc nhóm axít béo no, có công thức hóa học C26H52O2.
Ví dụ sử dụng
- (A-xít hexacosanoic là một thành phần chính của sáp ong.)
- (A-xít béo rắn màu trắng được gọi là a-xít hexacosanoic được sử dụng trong sản xuất mỹ phẩm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong hóa học, "hexacosanoic acid" thường được nghiên cứu trong bối cảnh cấu trúc lipid và các hợp chất sáp tự nhiên.
- Trong công nghiệp, a-xít này được dùng làm chất ổn định trong sản xuất chất bôi trơn và sáp tổng hợp.
Biến thể và từ gần giống
- Cerotic acid: Tên gọi khác của a-xít hexacosanoic, thường dùng trong các tài liệu hóa học cũ.
- Hexacosanoate (danh từ): Muối hoặc este của a-xít hexacosanoic.
- The hexacosanoate ester is formed by a reaction with an alcohol. (Este hexacosanoate được hình thành qua phản ứng với một loại rượu.)
Từ đồng nghĩa
- Cerotic acid: A-xít cerotic.
- Fatty acid C26: A-xít béo C26.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến cho thuật ngữ hóa học đặc thù này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ này.